Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 09 hộc kéo màu đen mặt ván gỗ (tay nắm trắng)

1 THÔNG SỐ CHUNGKích thước sản phẩm:+ Kích thước tổng thể: 183cm Ngang x 40cm Sâu x 94cm Cao (Đã bao gồm chiều cao của bánh xe và ván gỗ)+ Tủ /Door base cabinet: 61cm W × 40cm D × 92 cm H. Số lượng/Quantity: 03.+ Ván mặt bàn/ Woodtop: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Số lượng/Quantity: 01Khối lượng sản phẩm:+ 1 Tủ /Door base cabinet: 35.3 kg.+ 01 Ván mặt bàn/ Wood top: 13 kg.2 TẢI TRỌNG / CAPACITYTổng tải trọng:+ Tủ /Two Door base cabinet/per :450kg/tủ.+ Ván mặt bàn/ Wood top: 136 kg.  Hộc kéo:+ Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 09+ Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.+ Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo.+ Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần. 3 KHÁC / OTHERSKhóa:+ Khóa tủ / Locker lock: 04+ Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.Sơn phủ:+ Màu / Colour: đen mờ  / Matte black.+ Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.+ Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years .Bánh xe:+ 02 bánh xoay (không khóa) & 02 bánh xoay (có khóa). + Khả năng chịu tải của bánh xe: 1000 kgVán mặt bàn:+ Số lượng/ Quantity: 01.+ Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.+ Khối lượng/ Weight: 13 kg. 4 TIÊU CHUẨN / STANDARDSNgoại quan: 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.16 CFR 1303: lead-containing paint test.Sơn phủ: ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.ASTM D3363 (mod.): hardness test.ASTM D2794: impact test.ASTM D4752: Solvent resistance rub test.ASTM D3359: Cross-cut tape test.Thép: ASTM A1008: standard specification for steel.Chức năng: ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. 

FABINA Tools & Safety

FABINA Tools & Safety

Xếp hạng người bán 98%

Đánh giá

Oops
Video này không có đánh giá nào.